prognosticated
/präg-ˈnä-stə-ˌkāt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "prognosticated". Phiên âm /präg-ˈnä-stə-ˌkāt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "prognosticated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "prognosticated". Phiên âm /präg-ˈnä-stə-ˌkāt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "prognosticated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.