proliferation
/prəˈlɪfəˌreɪt/danh từ
- Sự nảy nở.
- Sự tăng nhanh.
Danh từ
- (không đếm được) Quá trình mà một sinh vật tạo ra những sinh vật khác cùng loại; sự sinh sản, sự sinh sản, sự sinh sản, sự sinh sản.(uncountable) The process by which an organism produces others of its kind; breeding, propagation, procreation, reproduction.
- (đếm được) Hành động tăng lên, tăng lên hoặc sinh sôi nảy nở; tăng cường, khuếch đại, mở rộng, leo thang, tăng cường.(countable) The act of increasing, rising, or proliferating; augmentation, amplification, enlargement, escalation, aggrandizement.
- (đếm được) Kết quả của sự xây dựng; sự tích tụ, bồi tụ.(countable) The result of building up; buildup, accretion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proliferation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish