proliferation

/prəˈlɪfəˌreɪt/
danh từ
  • Sự nảy nở.
  • Sự tăng nhanh.
🎬 Nghe “proliferation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish