prominent

/ˈprɑmənənt/
tính từ
  • Lồi lên, nhô lên.
  • Đáng chú ý, nổi bật.
  • Xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người).
🎬 Nghe “prominent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish