prominent

/ˈprɑmənənt/
tính từ
  • Lồi lên, nhô lên.
  • Đáng chú ý, nổi bật.
  • Xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người).
Tính từ
  1. Nổi bật hoặc phóng chiếu; nhô ra; lồi ra.
    Standing out, or projecting; jutting; protuberant.
    The bird was perching on the prominent ledge at the top of the rocks
    Con chim đang đậu trên mỏm đá nổi bật trên đỉnh những tảng đá
  2. Có khả năng thu hút sự chú ý từ kích thước hoặc vị trí của nó; dễ thấy.
    Likely to attract attention from its size or position; conspicuous.
    Place the slogan in a more prominent position.
    Đặt slogan ở vị trí nổi bật hơn.
  3. Nổi tiếng; nổi bật hơn những người khác.
    Eminent; distinguished above others.
    prominent members of the press
    thành viên nổi bật của báo chí
Danh từ
  1. Bất kỳ loài bướm đêm nào có hình chiếu dễ thấy ở mép trong của cánh.
    Any of various moths having a conspicuous projection on the inner margin of the wings.
    Từ đồng nghĩa:notodontidprominent moth
  2. (lịch sử) Trong các trại tập trung của Đức Quốc xã, một tù nhân được giao những nhiệm vụ giám sát nhỏ và được khen thưởng những đặc quyền.
    (historical) In Nazi concentration camps, an inmate entrusted with minor supervisory duties and rewarded with perquisites.
🎬 Nghe “prominent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish