prominently
/ˈprɑːmənənt/phó từ
- lồi lên, nhô lên
- dễ thấy, nổi bật
- xuất chúng, lỗi lạc, nổi tiếng (người)
Trạng từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.In a prominent manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prominently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish