promising

/ˈprä-mə-siŋ/
tính từ
  • Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của promise.
🎬 Nghe “promising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish