promising
/ˈprä-mə-siŋ/tính từ
- Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của promise.
Tính từ
- Thể hiện sự hứa hẹn và có khả năng phát triển theo hướng mong muốn.Showing promise, and likely to develop in a desirable fashion.a promising young apprenticemột thực tập sinh trẻ đầy triển vọngTừ đồng nghĩa:prosperousrosy
- Khuyến khích và truyền cảm hứng cho sự tự tin.Encouraging and inspiring confidence.Từ đồng nghĩa:prosperousrosy
Động từ
- phân từ hiện tại và danh từ của lời hứapresent participle and gerund of promise
Danh từ
- Hành động đưa ra lời hứa.The act of making a promise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish