promising

/ˈprä-mə-siŋ/
tính từ
  • Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của promise.
Tính từ
  1. Thể hiện sự hứa hẹn và có khả năng phát triển theo hướng mong muốn.
    Showing promise, and likely to develop in a desirable fashion.
    a promising young apprentice
    một thực tập sinh trẻ đầy triển vọng
    Từ đồng nghĩa:prosperousrosy
  2. Khuyến khích và truyền cảm hứng cho sự tự tin.
    Encouraging and inspiring confidence.
    Từ đồng nghĩa:prosperousrosy
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh từ của lời hứa
    present participle and gerund of promise
Danh từ
  1. Hành động đưa ra lời hứa.
    The act of making a promise.
🎬 Nghe “promising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish