promotion

/prəˈmoʊʃən/
danh từ
  • Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
  • Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.
  • Sự đề xướng, sự sáng lập.
  • Sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật).
  • Sự quảng cáo (hàng...).
Danh từ
  1. Một sự thăng tiến trong cấp bậc hoặc vị trí.
    An advancement in rank or position.
    I'll have to give myself a promotion!
    Tôi sẽ phải tự thăng chức cho mình!
  2. Phổ biến thông tin để tăng tính phổ biến của nó.
    Dissemination of information in order to increase its popularity.
    the promotion of the idea of global warming in schools
    việc thúc đẩy ý tưởng về sự nóng lên toàn cầu trong trường học
  3. (tiếp thị) Một sự kiện nhằm tăng phạm vi tiếp cận hoặc hình ảnh của sản phẩm hoặc thương hiệu.
    (marketing) An event intended to increase the reach or image of a product or brand.
    The price cut is serving as a promotion of the manufacturer's new beverage varieties.
    Việc giảm giá nhằm mục đích khuyến khích các loại đồ uống mới của nhà sản xuất.
  4. (cờ vua) Chuyển quân tốt thành quân (bằng cách tiến đến hàng sau của đối thủ).
    (chess) Transformation of a pawn into a piece (by reaching the opponent's back rank).
🎬 Nghe “promotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish