promotion
/prəˈmoʊʃən/danh từ
- Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
- Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.
- Sự đề xướng, sự sáng lập.
- Sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật).
- Sự quảng cáo (hàng...).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish