promotion
/prəˈmoʊʃən/danh từ
- Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
- Sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự khuyến khích.
- Sự đề xướng, sự sáng lập.
- Sự tích cực ủng hộ để thông qua, sự vận động để thông qua (một đạo luật).
- Sự quảng cáo (hàng...).
Danh từ
- Một sự thăng tiến trong cấp bậc hoặc vị trí.An advancement in rank or position.I'll have to give myself a promotion!Tôi sẽ phải tự thăng chức cho mình!
- Phổ biến thông tin để tăng tính phổ biến của nó.Dissemination of information in order to increase its popularity.the promotion of the idea of global warming in schoolsviệc thúc đẩy ý tưởng về sự nóng lên toàn cầu trong trường học
- (tiếp thị) Một sự kiện nhằm tăng phạm vi tiếp cận hoặc hình ảnh của sản phẩm hoặc thương hiệu.(marketing) An event intended to increase the reach or image of a product or brand.The price cut is serving as a promotion of the manufacturer's new beverage varieties.Việc giảm giá nhằm mục đích khuyến khích các loại đồ uống mới của nhà sản xuất.
- (cờ vua) Chuyển quân tốt thành quân (bằng cách tiến đến hàng sau của đối thủ).(chess) Transformation of a pawn into a piece (by reaching the opponent's back rank).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “promotion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish