proponent

/prəˈpoʊnənt/
tính từ
  • Đề nghị, đề xuất, đề xướng.
danh từ
  • Người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị... ).
Danh từ
  1. Một người ủng hộ điều gì đó; một người bào chữa.
    One who supports something; an advocate.
    Từ đồng nghĩa:exponent
  2. Người đưa ra đề xuất hoặc đề xuất.
    One who makes a proposal or proposition.
    Từ đồng nghĩa:exponent
  3. (luật) Người lập di chúc để chứng thực di chúc.
    (law) One who propounds a will for probate.
    Từ đồng nghĩa:exponent
Tính từ
  1. Đưa ra đề xuất; đề xuất.
    Making proposals; proposing.
🎬 Nghe “proponent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish