proponent
/prəˈpoʊnənt/tính từ
- Đề nghị, đề xuất, đề xướng.
danh từ
- Người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị... ).
Danh từ
- Một người ủng hộ điều gì đó; một người bào chữa.One who supports something; an advocate.Từ đồng nghĩa:exponent
- Người đưa ra đề xuất hoặc đề xuất.One who makes a proposal or proposition.Từ đồng nghĩa:exponent
- (luật) Người lập di chúc để chứng thực di chúc.(law) One who propounds a will for probate.Từ đồng nghĩa:exponent
Tính từ
- Đưa ra đề xuất; đề xuất.Making proposals; proposing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “proponent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish