proportional

/prəˈpoɚʃənl̟/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ, số nhiều
  • cân xứng, cân đối
  • tỷ lệ
  • chế độ bầu đại biểu của tỷ lệ
tính từ
  • (toán học) số hạng của tỷ lệ thức