proportional

/prəˈpoɚʃənl̟/
tính từ
  • Cân xứng, cân đối.
  • Tỷ lệ.
  • Số hạng của tỷ lệ thức.
🎬 Nghe “proportional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish