propose

/prəˈpoʊz/
động từ
  • Đề nghị, đề xuất, đưa ra.
  • Lấy làm mục đích; đặt ra, đề ra (làm mục đích).
  • Đề nghị nâng cốc chúc, đề nghị uống mừng.
  • Tiến cử, đề cử.
  • Cầu (hôn).
  • Có ý định, dự định, trù định.
  • Cầu hôn.
Động từ
  1. (thông tục) Đề xuất một kế hoạch, một phương án hành động, v.v..
    (transitive) To suggest a plan, course of action, etc.
    I propose going to see a film.
    Tôi đề nghị đi xem phim.
    Từ đồng nghĩa:put forthsuggestprojectforthput
  2. (nội động từ, đôi khi theo sau là to) Cầu hôn một người.
    (intransitive, sometimes followed by to) To ask for a person's hand in marriage.
    He proposed to her last night and she accepted him.
    Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua và cô ấy đã chấp nhận anh ấy.
  3. (thông tục) Có ý định.
    (transitive) To intend.
    He proposes to set up his own business.
    Anh ấy đề xuất thành lập doanh nghiệp riêng của mình.
  4. (từ cũ) Nói chuyện; để trò chuyện.
    (obsolete) To talk; to converse.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một mục đích hay mục tiêu.
    (obsolete) An objective or aim.
🎬 Nghe “propose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish