propose
/prəˈpoʊz/động từ
- Đề nghị, đề xuất, đưa ra.
- Lấy làm mục đích; đặt ra, đề ra (làm mục đích).
- Đề nghị nâng cốc chúc, đề nghị uống mừng.
- Tiến cử, đề cử.
- Cầu (hôn).
- Có ý định, dự định, trù định.
- Cầu hôn.
Động từ
- (thông tục) Đề xuất một kế hoạch, một phương án hành động, v.v..(transitive) To suggest a plan, course of action, etc.I propose going to see a film.Tôi đề nghị đi xem phim.Từ đồng nghĩa:put forthsuggestprojectforthput
- (nội động từ, đôi khi theo sau là to) Cầu hôn một người.(intransitive, sometimes followed by to) To ask for a person's hand in marriage.He proposed to her last night and she accepted him.Anh ấy đã cầu hôn cô ấy tối qua và cô ấy đã chấp nhận anh ấy.
- (thông tục) Có ý định.(transitive) To intend.He proposes to set up his own business.Anh ấy đề xuất thành lập doanh nghiệp riêng của mình.
- (từ cũ) Nói chuyện; để trò chuyện.(obsolete) To talk; to converse.
Danh từ
- (lỗi thời) Một mục đích hay mục tiêu.(obsolete) An objective or aim.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “propose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish