prosperous
/ˈprɑːspərəs/tính từ
- Thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công.
- Thuận, thuận lợi.
Tính từ
- Đặc trưng bởi sự thành công.Characterized by success.Trading Babe Ruth was far more prosperous for the Yankees than for the Red Sox.Giao dịch với Babe Ruth thịnh vượng hơn nhiều đối với Yankees so với Red Sox.
- Thôi đi; giàu có.Well off; affluent.He was raised in a very prosperous household.Anh lớn lên trong một gia đình rất thịnh vượng.
- Thuận lợi.Favorable.He chose a prosperous lottery number that evening.Anh ấy đã chọn một con số may mắn vào tối hôm đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prosperous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish