protectionism

/prəˈtɛkʃəˌnɪzəm/
danh từ
  • Chế độ bảo vệ nền công nghiệp trong nước.
🎬 Nghe “protectionism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish