protectionism
/prəˈtɛkʃəˌnɪzəm/danh từ
- Chế độ bảo vệ nền công nghiệp trong nước.
Danh từ
- (chính trị, kinh tế) Một hệ thống hoặc chính sách bảo vệ các nhà sản xuất sản phẩm trong nước khỏi sự cạnh tranh của nước ngoài bằng cách áp đặt thuế quan, hạn ngạch, thuế hoặc các rào cản khác đối với việc nhập khẩu.(politics, economics) A system or policy of protecting the domestic producers of a product from foreign competition by imposing tariffs, quotas, duties or other barriers on importations.
- Chủ nghĩa thuần túy ngôn ngữ.Linguistic purism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protectionism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish