protective
/prəˈtɛktɪv/tính từ
- Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
- Bảo vệ (về kinh tế).
- Phòng ngừa.
Tính từ
- Phục vụ hoặc có ý định bảo vệ.Serving or intended to protect.The fighter dropped into a protective stance.Máy bay chiến đấu rơi vào tư thế phòng thủ.
- Mong muốn bảo vệ; phòng thủ của ai đó hoặc một cái gì đóWishing to protect; defensive of somebody or something.Mother bears are famously protective of their cubs.Gấu mẹ nổi tiếng bảo vệ đàn con của chúng.
Danh từ
- (Anh) Vật bảo vệ.(British) Something that protects.
- Một bao cao su.A condom.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “protective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish