protective

/prəˈtɛktɪv/
tính từ
  • Bảo vệ, bảo hộ, che chở.
  • Bảo vệ (về kinh tế).
  • Phòng ngừa.
Tính từ
  1. Phục vụ hoặc có ý định bảo vệ.
    Serving or intended to protect.
    The fighter dropped into a protective stance.
    Máy bay chiến đấu rơi vào tư thế phòng thủ.
  2. Mong muốn bảo vệ; phòng thủ của ai đó hoặc một cái gì đó
    Wishing to protect; defensive of somebody or something.
    Mother bears are famously protective of their cubs.
    Gấu mẹ nổi tiếng bảo vệ đàn con của chúng.
Danh từ
  1. (Anh) Vật bảo vệ.
    (British) Something that protects.
  2. Một bao cao su.
    A condom.
🎬 Nghe “protective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish