protocol

/ˈproʊtəˌkɑːl/
danh từ
  • Nghi thức ngoại giao, lễ tân.
  • Vụ lễ tân (của bộ ngoại giao).
  • Nghị định thư.
  • Giao thức
động từ
  • Làm thành nghi thức.
  • Dự thảo.
🎬 Nghe “protocol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish