prototype
/ˈproʊtəˌtaɪp/danh từ
- Người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu.
Danh từ
- Một hình thức hoặc đối tượng ban đầu làm cơ sở cho các hình thức hoặc đối tượng khác (đặc biệt là các mặt hàng được sản xuất) hoặc cho các khái quát và mô hình của nó.An original form or object which is a basis for other forms or objects (particularly manufactured items), or for its generalizations and models.Near-synonym: archetype (sometimes synonymous)Gần đồng nghĩa: nguyên mẫu (đôi khi đồng nghĩa)Từ đồng nghĩa:archetype
- Một mẫu hoặc mô hình ban đầu được xây dựng để kiểm tra một khái niệm hoặc quy trình.An early sample or model built to test a concept or process.The prototype had loose wires and rough edges, but it worked.Nguyên mẫu có dây lỏng lẻo và các cạnh thô ráp, nhưng nó vẫn hoạt động.Từ đồng nghĩa:exemplarracing prototypesports prototypeprototype racecar
- (máy tính) Một khai báo của một hàm chỉ định tên, kiểu trả về và các tham số, nhưng không có nội dung hoặc mã thực tế.(computing) A declaration of a function that specifies the name, return type, and parameters, but none of the body or actual code.Từ đồng nghĩa:exemplarracing prototypesports prototypeprototype racecar
- (ngữ nghĩa) Một thể hiện của một danh mục hoặc một khái niệm kết hợp các thuộc tính tiêu biểu nhất của nó.(semantics) An instance of a category or a concept that combines its most representative attributes.A robin is a prototype of a bird; a penguin is not.Chim cổ đỏ là nguyên mẫu của loài chim; một con chim cánh cụt thì không.Từ đồng nghĩa:exemplarracing prototypesports prototypeprototype racecar
Động từ
- (ngoại động) Để tạo ra một nguyên mẫu của.(transitive) To create a prototype of.
- (nghĩa bóng, hiếm) Bắt chước, bắt chước.(transitive, rare) To imitate or emulate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prototype” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish