prototype

/ˈproʊtəˌtaɪp/
danh từ
  • Người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu.
🎬 Nghe “prototype” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish