provisional

/prəˈvɪʒənəl/
tính từ
  • Tạm, tạm thời, lâm thời.
🎬 Nghe “provisional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish