provoke

/prəˈvoʊk/
động từ
  • Khích, xúi giục, kích động.
  • Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức.
  • Kích thích, khêu gợi, gây.
Động từ
  1. (transitive) To cause someone to become annoyed or angry.
    Don't provoke the dog; it may try to bite you.
    Từ đồng nghĩa:harassset offvexaggravateannoy
  2. (transitive) To bring about a reaction.
    Từ đồng nghĩa:inciteinflameinstigatewhip upabet
  3. (obsolete) To appeal.
🎬 Nghe “provoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish