provoke
/prəˈvoʊk/động từ
- Khích, xúi giục, kích động.
- Khiêu khích, trêu chọc, chọc tức.
- Kích thích, khêu gợi, gây.
Động từ
- (thông tục) Làm cho ai đó khó chịu, tức giận.(transitive) To cause someone to become annoyed or angry.Don't provoke the dog; it may try to bite you.Đừng khiêu khích con chó; nó có thể cố gắng cắn bạn.
- (Động) Gây ra phản ứng.(transitive) To bring about a reaction.
- (lỗi thời) Kháng nghị.(obsolete) To appeal.
Chưa có góp ý cho “provoke”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “provoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish