psychological

/ˌsaɪkəˈlɑːʤɪkəl/
tính từ
  • Tâm lý.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến tâm lý học.
    Of or pertaining to psychology.
    An inkblot test is a method of psychological evaluation.
    Kiểm tra vết mực là một phương pháp đánh giá tâm lý.
  2. Liên quan đến tâm trí và hành vi hoặc các đặc điểm tinh thần, cảm xúc và hành vi liên quan đến một người, nhóm hoặc hoạt động cụ thể.
    Relating to the mind and behavior or to the mental, emotional, and behavioral characteristics pertaining to a specified person, group, or activity.
    I'm concerned about their psychological well-being.
    Tôi lo lắng về sức khỏe tâm lý của họ.
  3. Không có mục tiêu hoặc nền tảng logic hợp lý.
    Without an objective, or reasonably logical foundation.
    Prices seem to have stopped rising, having hit the psychological ceiling of just under 100 dollars.
    Giá dường như đã ngừng tăng, chạm mức trần tâm lý chỉ dưới 100 đô la.
🎬 Nghe “psychological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish