psychological

/ˌsaɪkəˈlɑːʤɪkəl/
tính từ
  • Tâm lý.
🎬 Nghe “psychological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish