publisher
/ˈpʌblɪʃɚ/danh từ
- Người xuất bản, nhà xuất bản (sách báo... ).
- Chủ báo.
Danh từ
- Một người hoặc (đặc biệt) một công ty xuất bản, đặc biệt là sách.A person or (especially) a company who publishes, especially books.Từ đồng nghĩa:publishing housepubberpub
- (lập trình) Một hệ thống hoặc thành phần cho phép các thành phần khác (người đăng ký) nhận thông báo về điều gì đó, chẳng hạn như một sự kiện.(programming) A system or component that allows other components (subscribers) to receive notifications of something, such as an event.
- (Kitô giáo) Một nhà truyền giáo là Nhân Chứng Giê-hô-va.(Christianity) A preacher who is a Jehovah's Witness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “publisher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish