pudding
/ˈpʊdɪŋ/danh từ
- Bánh pu-đinh.
- Dồi lợn.
- Bả chó.
- , (như) puddening.
Danh từ
- Bất kỳ món ăn nào, ngọt hay mặn, được chế biến bằng cách luộc hoặc hấp, hoặc từ bột.Any of various dishes, sweet or savoury, prepared by boiling or steaming, or from batter.
- Một loại bánh ngọt hoặc món tráng miệng thường được nấu bằng cách luộc hoặc hấp.A type of cake or dessert cooked usually by boiling or steaming.
- Một loại món tráng miệng có kết cấu tương tự như sữa trứng hoặc mousse nhưng sử dụng một số loại tinh bột làm chất làm đặc.A type of dessert that has a texture similar to custard or mousse but using some kind of starch as the thickening agent.
- (Anh, Úc, New Zealand) Món tráng miệng; món tráng miệng của bữa ăn.(UK, Australia, New Zealand) Dessert; the dessert course of a meal.We have apple pie for pudding today.Hôm nay chúng ta có bánh táo làm bánh pudding.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pudding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish