pudding

/ˈpʊdɪŋ/
danh từ
  • Bánh pu-đinh.
  • Dồi lợn.
  • Bả chó.
  • , (như) puddening.
🎬 Nghe “pudding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish