punctual
/ˈpəŋkʧuəl/tính từ
- Điểm; như một điểm.
- Đúng giờ (không chậm trễ).
- , (như) punctilious.
Tính từ
- Nhắc; đúng giờ.Prompt; on time.
- (chủ yếu là toán học) Tồn tại dưới dạng một điểm hoặc một chuỗi điểm.(chiefly mathematics) Existing as a point or series of points.
- (Ngôn ngữ học) Diễn tả một hành động nhất thời, không kéo dài.(linguistics) Expressing a momentary action that has no duration.
- (không chuẩn, Euro-English) Định kỳ; thỉnh thoảng.(nonstandard, Euro-English) Periodic; occasional.The management of the above mentioned feed sectors is subject to close co-operation with the Member States through […] punctual expert groups meetings where appropriate.Việc quản lý các lĩnh vực thức ăn chăn nuôi nêu trên phải có sự hợp tác chặt chẽ với các Quốc gia Thành viên thông qua […] cuộc họp nhóm chuyên gia đúng giờ khi thích hợp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “punctual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish