puppet
/ˈpʌpət/danh từ
- Con rối.
- Bù nhìn, kẻ bị giật dây.
- (thuộc) con rối
- bù nhìn, nguỵ.
Danh từ
- Bất kỳ mô hình nhỏ nào của người hoặc động vật có thể di chuyển bằng dây hoặc que hoặc ở dạng găng tay.Any small model of a person or animal able to be moved by strings or rods, or in the form of a glove.
- (nghĩa bóng) Người, đất nước, v.v. bị người khác kiểm soát.(figuratively) A person, country, etc, controlled by another.
- (lỗi thời) Con rối; một hình ảnh nhỏ mang hình dáng con người; một con búp bê.(obsolete) A poppet; a small image in the human form; a doll.
- (kỹ thuật) Bộ đỡ thẳng đứng cho ổ trục của máy tiện.(engineering) The upright support for the bearing of the spindle in a lathe.
Động từ
- (nghĩa bóng) Điều khiển, thao túng như một con rối.(transitive, also figuratively) To control or manipulate like a puppet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puppet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish