puppetry
/ˈpʌpətri/danh từ
- Trò múa rối.
- Những con rối.
Danh từ
- (không đếm được) Nghệ thuật làm và biểu diễn rối(uncountable) The art of making, and performing with puppets
- (đếm được) Hành động của một con rối, hoặc một vở kịch nhào lộn hoặc giống như một con rối(countable) The action of a puppet, or a stilted or puppet-like dramatic performance
- (lỗi thời) đồ trang sức; sự ảnh hưởng(obsolete) finery; affectation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “puppetry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish