puppetry

/ˈpʌpətri/
danh từ
  • Trò múa rối.
  • Những con rối.
🎬 Nghe “puppetry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish