puppetry

/ˈpʌpətri/
danh từ
  • Trò múa rối.
  • Những con rối.
Danh từ
  1. (không đếm được) Nghệ thuật làm và biểu diễn rối
    (uncountable) The art of making, and performing with puppets
  2. (đếm được) Hành động của một con rối, hoặc một vở kịch nhào lộn hoặc giống như một con rối
    (countable) The action of a puppet, or a stilted or puppet-like dramatic performance
  3. (lỗi thời) đồ trang sức; sự ảnh hưởng
    (obsolete) finery; affectation
🎬 Nghe “puppetry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish