quad

/ˈkwɑːd/
danh từ
  • Của quadrangle, sân trong (hình bốn cạnh, xung quanh có nhà, ở các trường đại học... ).
  • Của quadrat.
🎬 Nghe “quad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish