quaint

/ˈkweɪnt/
tính từ
  • Có vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay là lạ.
  • Kỳ quặc.
  • Có duyên, xinh đẹp.
🎬 Nghe “quaint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish