quaint

/ˈkweɪnt/
tính từ
  • Có vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay là lạ.
  • Kỳ quặc.
  • Có duyên, xinh đẹp.
Tính từ
  1. (từ cũ) Về người: xảo quyệt, xảo quyệt.
    (obsolete) Of a person: cunning, crafty.
  2. (lỗi thời) Được làm khéo léo; được tạo ra một cách nghệ thuật.
    (obsolete) Cleverly made; artfully contrived.
  3. (nay là phương ngữ) Kỳ lạ hay kỳ quặc; bất thường.
    (now dialectal) Strange or odd; unusual.
  4. (lỗi thời) Phân biệt đối xử quá mức hoặc tỉ mỉ một cách không cần thiết; khó tính; nghiêm trang.
    (obsolete) Overly discriminating or needlessly meticulous; fastidious; prim.
Danh từ
  1. (lỗi thời hoặc lịch sử) Âm hộ.
    (obsolete or historical) The vulva.
🎬 Nghe “quaint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish