quaint
/ˈkweɪnt/tính từ
- Có vẻ cổ cổ là lạ; nhìn hay hay là lạ.
- Kỳ quặc.
- Có duyên, xinh đẹp.
Tính từ
- (từ cũ) Về người: xảo quyệt, xảo quyệt.(obsolete) Of a person: cunning, crafty.
- (lỗi thời) Được làm khéo léo; được tạo ra một cách nghệ thuật.(obsolete) Cleverly made; artfully contrived.
- (nay là phương ngữ) Kỳ lạ hay kỳ quặc; bất thường.(now dialectal) Strange or odd; unusual.
- (lỗi thời) Phân biệt đối xử quá mức hoặc tỉ mỉ một cách không cần thiết; khó tính; nghiêm trang.(obsolete) Overly discriminating or needlessly meticulous; fastidious; prim.
Danh từ
- (lỗi thời hoặc lịch sử) Âm hộ.(obsolete or historical) The vulva.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quaint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish