quantification

/ˌkwän-tə-fə-ˈkā-shən/
danh từ
  • Sự xác định số lượng (của cái gì), định lượng.
🎬 Nghe “quantification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish