quay
/ˈkiː/danh từ
- Ke, bến (cảng).
Danh từ
- (Hàng hải) Một kết cấu bằng đá hoặc bê tông trên mặt nước có thể di chuyển được dùng để bốc dỡ tàu thuyền; một bến tàu.(nautical) A stone or concrete structure on navigable water used for loading and unloading vessels; a wharf.moor up in the quayneo đậu ở bến cảng
Động từ
- Hạ cánh hoặc buộc vào một bến cảng hoặc công trình tương tự, đặc biệt được sử dụng trong cụm từ "quay up".To land or tie up at a quay or similar structure, especially used in the phrase "quay up".
Tính từ
- (MLE) Cách viết khác của qway (“xa”).(MLE) Alternative spelling of qway (“far”).
Trạng từ
- (MLE) Cách viết khác của qway (“xa”).(MLE) Alternative spelling of qway (“far”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish