quay

/ˈkiː/
danh từ
  • Ke, bến (cảng).
Danh từ
  1. (Hàng hải) Một kết cấu bằng đá hoặc bê tông trên mặt nước có thể di chuyển được dùng để bốc dỡ tàu thuyền; một bến tàu.
    (nautical) A stone or concrete structure on navigable water used for loading and unloading vessels; a wharf.
    moor up in the quay
    neo đậu ở bến cảng
Động từ
  1. Hạ cánh hoặc buộc vào một bến cảng hoặc công trình tương tự, đặc biệt được sử dụng trong cụm từ "quay up".
    To land or tie up at a quay or similar structure, especially used in the phrase "quay up".
Tính từ
  1. (MLE) Cách viết khác của qway (“xa”).
    (MLE) Alternative spelling of qway (“far”).
Trạng từ
  1. (MLE) Cách viết khác của qway (“xa”).
    (MLE) Alternative spelling of qway (“far”).
🎬 Nghe “quay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish