quell
/ˈkwɛl/động từ
- Đàn áp, dập tắt, dẹp yên (cuộc nổi loạn... ).
- Nén, chế ngự (mối cảm động, tình dục... ).
Động từ
- (ngoại động) khuất phục, khuất phục, hoặc im lặng (ai đó hoặc cái gì đó); buộc (ai đó) phải phục tùng.(transitive) To subdue, put down, or silence (someone or something); to force (someone) to submit.Từ đồng nghĩa:crush
- (thông tục) Ngăn chặn, chấm dứt (cái gì đó); để dập tắt.(transitive) To suppress, to put an end to (something); to extinguish.to quell griefđể dập tắt nỗi đau
- (Từ cũ, ngoại động) Giết.(obsolete, transitive) To kill.
- (lỗi thời, nội động) Bị khuất phục hoặc giảm bớt; để giảm bớt.(obsolete, intransitive) To be subdued or abated; to diminish.
Danh từ
- Một sự khuất phục.A subduing.
- Một nguồn, đặc biệt là một mùa xuân.A source, especially a spring.
- Một cảm xúc hoặc cảm giác dâng lên đột ngột.An emotion or sensation which rises suddenly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “quell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish