quell

/ˈkwɛl/
động từ
  • Đàn áp, dập tắt, dẹp yên (cuộc nổi loạn... ).
  • Nén, chế ngự (mối cảm động, tình dục... ).
Động từ
  1. (ngoại động) khuất phục, khuất phục, hoặc im lặng (ai đó hoặc cái gì đó); buộc (ai đó) phải phục tùng.
    (transitive) To subdue, put down, or silence (someone or something); to force (someone) to submit.
    Từ đồng nghĩa:crush
  2. (thông tục) Ngăn chặn, chấm dứt (cái gì đó); để dập tắt.
    (transitive) To suppress, to put an end to (something); to extinguish.
    to quell grief
    để dập tắt nỗi đau
  3. (Từ cũ, ngoại động) Giết.
    (obsolete, transitive) To kill.
  4. (lỗi thời, nội động) Bị khuất phục hoặc giảm bớt; để giảm bớt.
    (obsolete, intransitive) To be subdued or abated; to diminish.
Danh từ
  1. Một sự khuất phục.
    A subduing.
  2. Một nguồn, đặc biệt là một mùa xuân.
    A source, especially a spring.
  3. Một cảm xúc hoặc cảm giác dâng lên đột ngột.
    An emotion or sensation which rises suddenly.
🎬 Nghe “quell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish