questioning
/ˈkwes-chə-niŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "questioning". Phiên âm /ˈkwes-chə-niŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "questioning" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "questioning". Phiên âm /ˈkwes-chə-niŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "questioning" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.