questioning

/ˈkwes-chə-niŋ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "questioning". Phiên âm /ˈkwes-chə-niŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "questioning" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.