quietly

/kˈwaɪətli/
phó từ
  • yên lặng, yên tĩnh, êm ả
  • yên ổn, thanh bình, thanh thản
🎬 Nghe “quietly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish