quietly

/kˈwaɪətli/
phó từ
  • yên lặng, yên tĩnh, êm ả
  • yên ổn, thanh bình, thanh thản
Trạng từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    In a quiet manner.
🎬 Nghe “quietly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish