quirky

/ˈkwɚki/
tính từ
  • lắm mưu mô; giỏi ngụy biện
  • quirky lane : đường đi quanh co
Tính từ
  1. Có những điều kỳ quặc hoặc có phong cách riêng; lạ một cách có phần ngớ ngẩn, vụng về, có khả năng dễ thương.
    Given to quirks or idiosyncrasies; strange in a somewhat silly, awkward manner, potentially cute.
    She has a quirky laugh.
    Cô ấy có một giọng cười kỳ quặc.
ⓘ Cách dùng

Chưa có góp ý cho “quirky”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “quirky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish