quotation

/kwoʊˈteɪʃən/
danh từ
  • Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn.
  • Giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán).
  • Bản dự kê giá.
  • Cađra.
Danh từ
  1. (đếm được) Một đoạn biểu hiện của con người được người khác lặp lại, ví dụ như từ văn học hoặc một bài phát biểu nổi tiếng.
    (countable) A fragment of a human expression that is repeated by somebody else, for example from literature or a famous speech.
    "Where they burn books, they will also burn people" is a famous quotation from Heinrich Heine.
    “Người ta đốt sách ở đâu, đốt người ở đó” là câu nói nổi tiếng của Heinrich Heine.
    Từ đồng nghĩa:citationcitequote
  2. (không đếm được) Hành động trích dẫn ai đó hoặc điều gì đó.
    (uncountable) The act of quoting someone or something.
    Từ đồng nghĩa:citation
  3. (đếm được) Giá được đưa ra khi mua hoặc bán.
    (countable) A price that has been quoted for buying or selling.
    Let's get a quotation for repairing the roof before we decide whether it's worth doing.
    Chúng ta hãy lấy báo giá sửa chữa mái nhà trước khi quyết định xem việc đó có đáng làm hay không.
    Từ đồng nghĩa:quote
  4. (không đếm được) Việc định giá.
    (uncountable) The act of setting a price.
    Từ đồng nghĩa:quote
🎬 Nghe “quotation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish