ra

/ˈrä/
danh từ
  • Viện Hàn lâm hoàng gia; Viện sự Viện Hàn lâm hoàng gia.
  • Pháo binh hoàng gia.
Thán từ
  1. Cách viết khác của rah (“cảm thán khuyến khích”).
    Alternative spelling of rah (“exclamation of encouragement”).
🎬 Nghe “ra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish