radial

/ˈreɪdijəl/
tính từ
  • , (toán học) (thuộc) tia.
  • Xuyên tâm, toả tròn.
  • (thuộc) xương quay.
danh từ
  • Động mạch quay.
  • Dây thần kinh quay.
Tính từ
  1. Được sắp xếp giống như các tia tỏa ra từ hoặc hội tụ về một trung tâm chung.
    Arranged like rays that radiate from, or converge to, a common centre.
    The spokes on most modern bicycle wheels are tangential to the hub rather than radial.
    Các nan hoa trên hầu hết các bánh xe đạp hiện đại đều tiếp tuyến với trục chứ không phải hướng tâm.
  2. (hình học) Của hoặc liên quan đến bán kính (đường nối với tâm hình học).
    (geometry) Of, or relating to a radius (line joining to a geometric centre).
    What is the relationship between arc length and radial length?
    Mối quan hệ giữa chiều dài cung và chiều dài hướng tâm là gì?
  3. (Giải phẫu) Của, hoặc liên quan đến bán kính xương.
    (anatomy) Of, or relating to the radius bone.
  4. (côn trùng học) Của hoặc liên quan đến bán kính (gân) và/hoặc các khu vực cánh bên cạnh nó.
    (entomology) Of, or relating to the radius (vein), and/or the wing areas next to it.
Danh từ
  1. Một vật phẩm có cấu hình xuyên tâm, chẳng hạn như nan hoa của bánh xe.
    An item in a radial configuration, such as a spoke of a wheel.
  2. Lốp radial/lốp radial.
    A radial tire / radial tyre.
🎬 Nghe “radial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish