radial
/ˈreɪdijəl/tính từ
- , (toán học) (thuộc) tia.
- Xuyên tâm, toả tròn.
- (thuộc) xương quay.
danh từ
- Động mạch quay.
- Dây thần kinh quay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “radial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish