railway

/ˈreɪlˌweɪ/
danh từ
  • Đường sắt, đường xe lửa, đường ray.
  • (thuộc) đường sắt.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland và Khối thịnh vượng chung) Một hệ thống giao thông sử dụng đường ray dùng để di chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
    (chiefly UK, Ireland and Commonwealth) A transport system using rails used to move passengers or goods.
  2. (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland, Philippines và Khối thịnh vượng chung) Đường ray, bao gồm các đường ray song song, trên đó các phương tiện có bánh như tàu hỏa có thể di chuyển.
    (chiefly UK, Ireland, Philippines and Commonwealth) A track, consisting of parallel rails, over which wheeled vehicles such as trains may travel.
🎬 Nghe “railway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish