railway

/ˈreɪlˌweɪ/
danh từ
  • Đường sắt, đường xe lửa, đường ray.
  • (thuộc) đường sắt.
🎬 Nghe “railway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish