raised

/ˈreɪz/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của raise
tính từ
  • Nổi, đắp nổi.
  • Nở bằng men (bột... ).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của raise
    simple past and past participle of raise
Tính từ
  1. Nổi, nhẹ nhõm.
    Embossed, in relief.
  2. (nấu ăn) Có men, đặc biệt là có men.
    (cooking) Leavened, especially with yeast.
    raised dough
    bột nổi lên
🎬 Nghe “raised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish