raised
/ˈreɪz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của raise
tính từ
- Nổi, đắp nổi.
- Nở bằng men (bột... ).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của raisesimple past and past participle of raise
Tính từ
- Nổi, nhẹ nhõm.Embossed, in relief.
- (nấu ăn) Có men, đặc biệt là có men.(cooking) Leavened, especially with yeast.raised doughbột nổi lên
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish