raisin
/ˈreɪzn̩/danh từ
- Nho khô.
- Màu nho khô.
Danh từ
- Một quả nho khô.A dried grape.
Động từ
- (nội động) Của quả: khô héo; trở nên giống nho khô.(intransitive) Of fruit: to dry out; to become like raisins.
- (thông tục) Tạo hương vị (đồ uống có cồn) bằng trái cây trồng nho.(transitive) To flavor (an alcoholic beverage) with fruit that has raisined.
- (ngoại động) Thêm nho khô vào.(transitive) To add raisins to.
- (bằng cách mở rộng, chuyển tiếp) Phân phối xuyên suốt (với những thứ nhỏ hoặc những thứ), chấm hoặc hạt tiêu.(by extension, transitive) To distribute throughout (with small bits or things), to dot or pepper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “raisin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish