random

/ˈrændəm/
tính từ
  • Ẩu, bừa, ngẫu nhiên.
danh từ
  • Người tầm thường, người vô danh.
🎬 Nghe “random” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish