ranger
/ˈreɪnʤɚ/danh từ
- Người hay đi lang thang.
- Kiểm lâm viên, nhân viên lâm nghiệp, người bảo vệ rừng.
- Người gác công viên của nhà vua.
- Kỵ binh nhẹ.
- Biệt kích; biệt động đội, biệt động quân, đội biệt động.
- Nữ hướng đạo sinh lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ranger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish