ranger

/ˈreɪnʤɚ/
danh từ
  • Người hay đi lang thang.
  • Kiểm lâm viên, nhân viên lâm nghiệp, người bảo vệ rừng.
  • Người gác công viên của nhà vua.
  • Kỵ binh nhẹ.
  • Biệt kích; biệt động đội, biệt động quân, đội biệt động.
  • Nữ hướng đạo sinh lớn.
Danh từ
  1. —
    One who ranges; a rover.
  2. —
    A keeper, guardian, or soldier who ranges over a region (generally of wilderness) to protect the area or enforce the law.
  3. —
    (obsolete) That which separates or arranges; a sieve.
  4. —
    A dog that beats the ground in search of game.
Động từ
  1. —
    (rare, transitive) To work as a ranger.
🎬 Nghe “ranger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish