ranger
/ˈreɪnʤɚ/danh từ
- Người hay đi lang thang.
- Kiểm lâm viên, nhân viên lâm nghiệp, người bảo vệ rừng.
- Người gác công viên của nhà vua.
- Kỵ binh nhẹ.
- Biệt kích; biệt động đội, biệt động quân, đội biệt động.
- Nữ hướng đạo sinh lớn.
Danh từ
- Một người phạm vi; một chiếc rover.One who ranges; a rover.
- Người canh giữ, người giám hộ hoặc người lính đi khắp một khu vực (thường là vùng hoang dã) để bảo vệ khu vực đó hoặc thực thi luật pháp.A keeper, guardian, or soldier who ranges over a region (generally of wilderness) to protect the area or enforce the law.
- (lỗi thời) Cái chia tách hoặc sắp xếp; một cái sàng.(obsolete) That which separates or arranges; a sieve.
- Một con chó đập đất để tìm trò chơi.A dog that beats the ground in search of game.
Động từ
- (hiếm, ngoại động) Làm công việc kiểm lâm.(rare, transitive) To work as a ranger.
Chưa có góp ý cho “ranger”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ranger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish