ranking
/ˈræŋkɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của rank
tính từ
- Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ cấp bậcpresent participle and gerund of rank
Tính từ
- (kết hợp) Có cấp bậc nhất định.(in combination) Having a specified rank.
- Cấp bậc cao hơn.Superior in rank.
- Nổi bật hoặc nổi bật.Prominent or outstanding.
Danh từ
- Việc đặt một cái gì đó vào danh sách, để so sánh với những cái khác.The placing of something in a list, for comparison with others.
- (đếm được) Vị trí tương đối của một người trong danh sách, đặc biệt để biểu thị chất lượng, quy mô, thành công tương đối, v.v.(countable) One’s relative placement in a list, especially to indicate relative quality, size, success etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ranking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish