ranking

/ˈræŋkɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của rank
tính từ
  • Là người có cấp bậc hay thâm niên chỉ dưới chủ tịch.
🎬 Nghe “ranking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish