rapid

/ˈræpəd/
tính từ
  • Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
  • Đứng (dốc).
danh từ
  • Thác ghềnh.
Tính từ
  1. Rất nhanh hoặc nhanh chóng.
    Very swift or quick.
    a rapid stream
  2. Dốc, thay đổi độ cao nhanh chóng. (về độ dốc)
    Steep, changing altitude quickly. (of a slope)
  3. Chỉ cần một thời gian tiếp xúc ngắn. (của thấu kính, tấm kính, phim, v.v.)
    Needing only a brief exposure time. (of a lens, plate, film, etc.)
  4. (Anh, phương ngữ) Bạo lực, gay gắt.
    (England, dialectal) Violent, severe.
Trạng từ
  1. (cổ, thông tục) Nhanh chóng.
    (archaic, colloquial) Rapidly.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Một đoạn sông hoặc suối gồ ghề khó di chuyển do chuyển động nhanh và hỗn loạn của nước.
    (usually in the plural) A rough section of a river or stream which is difficult to navigate due to the swift and turbulent motion of the water.
    Từ đồng nghĩa:sault
  2. (ngày) Một vụ nổ nhanh.
    (dated) A burst of rapid fire.
  3. (cờ vua) Dấu ba chấm của cờ vua nhanh.
    (chess) Ellipsis of rapid chess.
🎬 Nghe “rapid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish