rapid
/ˈræpəd/tính từ
- Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
- Đứng (dốc).
danh từ
- Thác ghềnh.
Tính từ
- Rất nhanh hoặc nhanh chóng.Very swift or quick.a rapid stream
- Dốc, thay đổi độ cao nhanh chóng. (về độ dốc)Steep, changing altitude quickly. (of a slope)
- Chỉ cần một thời gian tiếp xúc ngắn. (của thấu kính, tấm kính, phim, v.v.)Needing only a brief exposure time. (of a lens, plate, film, etc.)
- (Anh, phương ngữ) Bạo lực, gay gắt.(England, dialectal) Violent, severe.
Trạng từ
- (cổ, thông tục) Nhanh chóng.(archaic, colloquial) Rapidly.
Danh từ
- (thường ở số nhiều) Một đoạn sông hoặc suối gồ ghề khó di chuyển do chuyển động nhanh và hỗn loạn của nước.(usually in the plural) A rough section of a river or stream which is difficult to navigate due to the swift and turbulent motion of the water.Từ đồng nghĩa:sault
- (ngày) Một vụ nổ nhanh.(dated) A burst of rapid fire.
- (cờ vua) Dấu ba chấm của cờ vua nhanh.(chess) Ellipsis of rapid chess.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rapid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish