rapid

/ˈræpəd/
tính từ
  • Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
  • Đứng (dốc).
danh từ
  • Thác ghềnh.
🎬 Nghe “rapid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish