readily
/ˈrɛdəli/phó từ
- sẵn sàng
- vui lòng, sẵn lòng
- dễ dàng, không khó khăn gì
Trạng từ
- Không hề có sự miễn cưỡng hay do dự; thể hiện sự sẵn sàng.Without unwillingness or hesitation; showing readiness.The suspect readily answered all questions the police officers asked him.Nghi phạm sẵn sàng trả lời tất cả các câu hỏi mà cảnh sát hỏi anh ta.
- Không có trở ngại, dễ dàng.Without impediment, easily.readily available; readily achievablesẵn có; dễ dàng đạt được
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “readily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish