readily

/ˈrɛdəli/
phó từ
  • sẵn sàng
  • vui lòng, sẵn lòng
  • dễ dàng, không khó khăn gì
Trạng từ
  1. Không hề có sự miễn cưỡng hay do dự; thể hiện sự sẵn sàng.
    Without unwillingness or hesitation; showing readiness.
    The suspect readily answered all questions the police officers asked him.
    Nghi phạm sẵn sàng trả lời tất cả các câu hỏi mà cảnh sát hỏi anh ta.
  2. Không có trở ngại, dễ dàng.
    Without impediment, easily.
    readily available; readily achievable
    sẵn có; dễ dàng đạt được
🎬 Nghe “readily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish