readily

/ˈrɛdəli/
phó từ
  • sẵn sàng
  • vui lòng, sẵn lòng
  • dễ dàng, không khó khăn gì
🎬 Nghe “readily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish