realism

/ˈriːjəˌlɪzəm/
danh từ
  • Chủ nghĩa hiện thực.
  • Thuyết duy thực.
🎬 Nghe “realism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish