reality
/riˈæləti/- tính thực, thực tế
Danh từ
- Trạng thái thực tế hoặc thực tế; sự thật.The state of being actual or real; realness.The reality of the crash scene on TV dawned upon him only when he saw the victim was no actor but his friend.Hiện trường vụ tai nạn trên TV chỉ hiện ra thực tế khi anh nhìn thấy nạn nhân không phải là diễn viên mà là bạn mình.Từ đồng nghĩa:truthactuality
- Thế giới thực.The real world.Từ đồng nghĩa:truthactuality
- Một thực thể, sự kiện có thật hoặc sự kiện khác.A real entity, event, or other fact.The ultimate reality of life is that it ends in death.Thực tế cuối cùng của cuộc sống là nó kết thúc bằng cái chết.Từ đồng nghĩa:truthactuality
- Toàn bộ những điều đó là có thật.The entirety of all that is real.Từ đồng nghĩa:truthactuality
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish