reasonable
/ˈriːzn̩əbəl/tính từ
- Có lý, hợp lý.
- Biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng.
- Có lý trí; biết suy luận, biết suy nghĩ.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Có khả năng lý luận; hợp lý, lý lẽ.(now rare) Having the faculty of reason; rational, reasoning.Từ đồng nghĩa:reasonous
- Chỉ; hội chợ; hợp lý với lý do.Just; fair; agreeable to reason.
- Không quá mức hoặc quá mức; trong giới hạn cho phép; thích hợp.Not excessive or immoderate; within due limits; proper.a reasonable demand, amount, or pricemột nhu cầu hợp lý, số lượng, hoặc giá cả
- Không đắt tiền; khá giá.Not expensive; fairly priced.$20 a bottle is very reasonable for a good wine at a restaurant.20 USD một chai là rất hợp lý cho một ly rượu ngon ở nhà hàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reasonable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish