reasonable

/ˈriːzn̩əbəl/
tính từ
  • Có lý, hợp lý.
  • Biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng.
  • Có lý trí; biết suy luận, biết suy nghĩ.
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Có khả năng lý luận; hợp lý, lý lẽ.
    (now rare) Having the faculty of reason; rational, reasoning.
    Từ đồng nghĩa:reasonous
  2. Chỉ; hội chợ; hợp lý với lý do.
    Just; fair; agreeable to reason.
  3. Không quá mức hoặc quá mức; trong giới hạn cho phép; thích hợp.
    Not excessive or immoderate; within due limits; proper.
    a reasonable demand, amount, or price
    một nhu cầu hợp lý, số lượng, hoặc giá cả
  4. Không đắt tiền; khá giá.
    Not expensive; fairly priced.
    $20 a bottle is very reasonable for a good wine at a restaurant.
    20 USD một chai là rất hợp lý cho một ly rượu ngon ở nhà hàng.
🎬 Nghe “reasonable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish