rebellious

/rɪˈbɛljəs/
tính từ
  • Nổi loạn, phiến loạn.
  • Chống đối, hay chống đối.
  • Bất trị, khó trị (người, bệnh... ).
🎬 Nghe “rebellious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish