rebellious
/rɪˈbɛljəs/tính từ
- Nổi loạn, phiến loạn.
- Chống đối, hay chống đối.
- Bất trị, khó trị (người, bệnh... ).
Tính từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Showing rebellion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rebellious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish