recent
/ˈrisənt/tính từ
- Gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra.
- Mới, tân thời.
Tính từ
- Đã xảy ra cách đây không lâu.Having happened a short while ago.Từ đồng nghĩa:nudiustertian
- Cập nhật; không lỗi thời hay lỗi thời.Up-to-date; not old-fashioned or dated.
- Đã làm điều gì đó cách đây không lâu để phân biệt chúng như tên gọi của chúng.Having done something a short while ago that distinguishes them as what they are called.The cause has several hundred recent donors.Nguyên nhân có hàng trăm nhà tài trợ gần đây.
- (khoa học) Đặc biệt trong địa chất, cổ sinh vật học và thiên văn học: đã xảy ra cách đây một thời gian tương đối ngắn nhưng vẫn có khả năng cách đây hàng nghìn hoặc thậm chí hàng triệu năm.(sciences) Particularly in geology, palaeontology, and astronomy: having occurred a relatively short time ago, but still potentially thousands or even millions of years ago.
Danh từ
- (máy tính, giao diện đồ họa người dùng) Một mục được xem hoặc truy cập gần đây.(computing, graphical user interface) A recently viewed or accessed item.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish