recent

/ˈrisənt/
tính từ
  • Gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra.
  • Mới, tân thời.
🎬 Nghe “recent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish