reception
/rɪˈsɛpʃən/danh từ
- Sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh.
- Sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào... ).
- Sự đón tiếp.
- Sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi.
- , (rađiô) sự thu
- phép thu.
- Sự tiếp thu (tư tưởng... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish