reception
/rɪˈsɛpʃən/danh từ
- Sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh.
- Sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào... ).
- Sự đón tiếp.
- Sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi.
- , (rađiô) sự thu
- phép thu.
- Sự tiếp thu (tư tưởng... ).
Danh từ
- Hành động nhận.The act of receiving.Từ đồng nghĩa:receipt
- (không đếm được, điện tử) Hành động hoặc khả năng nhận tín hiệu vô tuyến hoặc tín hiệu tương tự.(uncountable, electronics) The act or ability to receive radio or similar signals.We have poor TV reception in the valley.Chúng tôi có khả năng thu sóng TV kém ở thung lũng.Từ đồng nghĩa:front desk
- Một sự tham gia mang tính xã hội, thường là để chào đón một cách chính thức một ai đó.A social engagement, usually to formally welcome someone.After the wedding we proceeded to the reception.Sau đám cưới, chúng tôi tiến hành tiệc chiêu đãi.Từ đồng nghĩa:front desk
- Một phản ứng; sự đối xử nhận được khi lần đầu tiên nói chuyện với một người, đến một địa điểm, v.v.A reaction; the treatment received on first talking to a person, arriving at a place, etc.The ambassador's jokes met a cold reception.Những trò đùa của đại sứ gặp phải sự đón nhận lạnh lùng.Từ đồng nghĩa:front desk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reception” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish