recession
/rɪˈsɛʃən/danh từ
- Sự lùi lại, sự thụt lại, sự lùi vào, sự thụt vào; chỗ thụt vào, chỗ lõm vào (ở tường).
- Sự rút đi.
- Tình trạng buôn bán ế ẩm; tình trạng sản xuất giảm sút; cuộc khủng hoảng kinh tế ngắn kỳ.
Danh từ
- Hành động hoặc trường hợp rút lui hoặc rút lui.The act or an instance of receding or withdrawing.Từ đồng nghĩa:withdrawal
- Thời kỳ nhiệt độ thấp làm suy giảm số lượng loài; kỷ băng hà.A period of low temperatures that causes a reduction in species; ice age.
- (Kinh tế học) Thời kỳ hoạt động kinh tế suy giảm.(economics) A period of reduced economic activity.Statisticians often define a recession as negative real GDP growth during two consecutive quarters.Các nhà thống kê thường định nghĩa suy thoái kinh tế là tốc độ tăng trưởng GDP thực tế âm trong hai quý liên tiếp.
- Nghi thức xếp hàng của giáo sĩ và/hoặc ca đoàn vào cuối buổi lễ nhà thờ.The ceremonial filing out of clergy and/or choir at the end of a church service.Từ đồng nghĩa:return procession
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “recession” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish