recipe

/ˈrɛsəpi/
danh từ
  • Công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế).
  • Đơn thuốc, thuốc pha chế theo đơn, thuốc bốc theo đơn.
  • Phương pháp, cách làm (việc gì).
🎬 Nghe “recipe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish