recipient

/rəˈsɪpiənt/
tính từ
  • Receptive.
danh từ
  • Người nhận (tiền, quà biếu... ); nước nhận (viện trợ... ).
Danh từ
  1. Một người nhận được.
    One who receives.
    the recipient of money or goods
    người nhận tiền hoặc hàng hóa
    Từ đồng nghĩa:addressee
  2. (y học) Người nhận nội tạng hoặc mô của người hiến tặng.
    (medicine) A person receiving donor organs or tissues.
  3. (hóa học) Phần của bình alembic hoặc bình cất khác chứa chất lỏng chưng cất.
    (chemistry) The portion of an alembic or other still in which the distilled liquid is collected.
Tính từ
  1. nhận được
    receiving
🎬 Nghe “recipient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish