recipient

/rəˈsɪpiənt/
tính từ
  • Receptive.
danh từ
  • Người nhận (tiền, quà biếu... ); nước nhận (viện trợ... ).
🎬 Nghe “recipient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish